TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resucée

/ʁǝ.sy.se/ giọng máy của trình duyệt

resucée nghĩa là nhàm, khô héo, tàn tạ.

Nghĩa của resucée

Tính từ

  1. Thông tục Nhàm.
  2. Thông tục Khô héo, tàn tạ.

Câu hỏi thường gặp

resucée nghĩa là gì?

resucée (tính từ) nghĩa là nhàm, khô héo, tàn tạ.

resucée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resucée (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.sy.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.