TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

restringent

giọng máy của trình duyệt

restringent nghĩa là làm săn lại, làm se.

Nghĩa của restringent

Tính từ

  1. Y học, từ cũ nghĩa cũ Làm săn lại, làm se.
    • Lotion restringentenước xức làm săn lại

Câu hỏi thường gặp

restringent nghĩa là gì?

restringent (tính từ) nghĩa là làm săn lại, làm se.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.