TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

restructuration

danh từ giống cái (f)
/ʁəs.tʁyk.ty.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

restructuration nghĩa là sự cấu trúc lại, sự cải tổ, sự tái cấu trúc.

Nghĩa của restructuration

Danh từ · giống cái

  1. Sự cấu trúc lại, sự cải tổ.
  2. Tâm lý học Sự tái cấu trúc.

Dạng từ của restructuration

Đi với mạo từ: une restructuration · la restructuration

Số nhiềurestructurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restructuring, downsizing, rightsizing

Câu hỏi thường gặp

restructuration nghĩa là gì?

restructuration (danh từ) nghĩa là sự cấu trúc lại, sự cải tổ, sự tái cấu trúc.

restructuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restructuration (giọng Pháp chuẩn): /ʁəs.tʁyk.ty.ʁa.sjɔ̃/.

restructuration là giống đực hay giống cái?

restructuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.