Săn bắn Chỗ phơi lông (của thú rừng sau trận mưa...).
Dạng từ của ressui
Đi với mạo từ: un ressui · le ressui
Câu hỏi thường gặp
ressui nghĩa là gì?
ressui (danh từ) nghĩa là chỗ phơi lông.
ressui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ressui (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɥi/.
ressui là giống đực hay giống cái?
ressui là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.