TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressuer

giọng máy của trình duyệt

ressuer nghĩa là nung chảy một phần, đổ mồ hôi.

Nghĩa của ressuer

Nội động từ

  1. Kỹ thuật Nung chảy một phần (một hợp kim để tách một thành phần ra).
  2. Đổ mồ hôi.
    • Mur qui ressuetường đổ mồ hôi

Câu hỏi thường gặp

ressuer nghĩa là gì?

ressuer (nội động từ) nghĩa là nung chảy một phần, đổ mồ hôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.