TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressortissant

/ʁə.sɔʁ.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ressortissant nghĩa là người thuộc quốc tịch.

Nghĩa của ressortissant

Tính từ

  1. Thuộc quyền xét xử (của môt tòa án).
    • Procès ressortissant à la cour suprêmevụ kiện thuộc quyền xét xử của tòa án tối cao

Danh từ · giống đực

  1. Người thuộc quốc tịch (nước nào).
    • Les ressortissants vietnamiensnhững người thuộc quốc tịch Việt Nam

Dạng từ của ressortissant

Số nhiềuressortissants
Giống cáiressortissante /ʁə.sɔʁ.ti.sɑ̃t/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign national

Câu hỏi thường gặp

ressortissant nghĩa là gì?

ressortissant (tính từ, danh từ) nghĩa là người thuộc quốc tịch.

ressortissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressortissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɔʁ.ti.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.