TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressemelage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.sə.m(ə).laʒ/ giọng máy của trình duyệt

ressemelage nghĩa là sự thay đế.

Nghĩa của ressemelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thay đế (giày).

Dạng từ của ressemelage

Đi với mạo từ: un ressemelage · le ressemelage

Số nhiềuressemelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resoling

Câu hỏi thường gặp

ressemelage nghĩa là gì?

ressemelage (danh từ) nghĩa là sự thay đế.

ressemelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressemelage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sə.m(ə).laʒ/.

ressemelage là giống đực hay giống cái?

ressemelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.