TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reprographie

danh từ giống cái (f)
/ʁə.pʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

reprographie nghĩa là kỹ thuật in sao, kỹ thuật sao.

Nghĩa của reprographie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật in sao, kỹ thuật sao.

Dạng từ của reprographie

Đi với mạo từ: une reprographie · la reprographie

Số nhiềureprographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprography

Câu hỏi thường gặp

reprographie nghĩa là gì?

reprographie (danh từ) nghĩa là kỹ thuật in sao, kỹ thuật sao.

reprographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reprographie (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁɔ.ɡʁa.fi/.

reprographie là giống đực hay giống cái?

reprographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.