TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

replâtrage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.plat.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

replâtrage nghĩa là sự vá víu.

Nghĩa của replâtrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trát lại thạch cao.
  2. Thân mật Sự vá víu, sự thu xếp tạm bợ.
  3. Thân mật Sự tạm giải hòa.
    • Un replâtrage entre deux épouxsự tạm giải hòa giữa hai vợ chồng

Dạng từ của replâtrage

Đi với mạo từ: un replâtrage · le replâtrage

Số nhiềureplâtrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patching; tinkering

Câu hỏi thường gặp

replâtrage nghĩa là gì?

replâtrage (danh từ) nghĩa là sự vá víu.

replâtrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replâtrage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.plat.ʁaʒ/.

replâtrage là giống đực hay giống cái?

replâtrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.