replâtrage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.plat.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
replâtrage nghĩa là sự vá víu.
Nghĩa của replâtrage
Danh từ · giống đực
- Sự trát lại thạch cao.
- Thân mật Sự vá víu, sự thu xếp tạm bợ.
- Thân mật Sự tạm giải hòa.
- Un replâtrage entre deux épouxsự tạm giải hòa giữa hai vợ chồng
Dạng từ của replâtrage
Đi với mạo từ: un replâtrage · le replâtrage
| Số nhiều | replâtrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patching; tinkering
Câu hỏi thường gặp
replâtrage nghĩa là gì?
replâtrage (danh từ) nghĩa là sự vá víu.
replâtrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của replâtrage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.plat.ʁaʒ/.
replâtrage là giống đực hay giống cái?
replâtrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).