TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repasseuse

danh từ giống cái (f)
/ʁə.pa.søz/ giọng máy của trình duyệt

repasseuse nghĩa là chị thợ là, máy là.

Nghĩa của repasseuse

Danh từ · giống cái

  1. Chị thợ là.
  2. Máy là.

Dạng từ của repasseuse

Đi với mạo từ: une repasseuse · la repasseuse

Số nhiềurepasseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ironer (machine or female person)

Câu hỏi thường gặp

repasseuse nghĩa là gì?

repasseuse (danh từ) nghĩa là chị thợ là, máy là.

repasseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repasseuse (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pa.søz/.

repasseuse là giống đực hay giống cái?

repasseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.