TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renouement

danh từ giống đực (m)
/ʁønumɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renouement nghĩa là sự nối lại.

Nghĩa của renouement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nối lại.
    • Renouement d'amitiésự nối lại tình bạn

Dạng từ của renouement

Đi với mạo từ: un renouement · le renouement

Câu hỏi thường gặp

renouement nghĩa là gì?

renouement (danh từ) nghĩa là sự nối lại.

renouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renouement (giọng Pháp chuẩn): /ʁønumɑ̃/.

renouement là giống đực hay giống cái?

renouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.