TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rengréner

giọng máy của trình duyệt

rengréner nghĩa là lại cho hạt vào.

Nghĩa của rengréner

Ngoại động từ

  1. Lại cho hạt vào (phễu máy xay, để xay...).
  2. Kỹ thuật Lại đưa vào khớp răng.

Câu hỏi thường gặp

rengréner nghĩa là gì?

rengréner (ngoại động từ) nghĩa là lại cho hạt vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.