TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renformir

giọng máy của trình duyệt

renformir nghĩa là vá.

Nghĩa của renformir

Ngoại động từ

  1. Xây dựng Vá (tường).

Câu hỏi thường gặp

renformir nghĩa là gì?

renformir (ngoại động từ) nghĩa là vá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.