TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rendosser

/ʁɑ̃.dɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

rendosser nghĩa là lại khoác lên lưng, lại mặc.

Nghĩa của rendosser

Ngoại động từ

  1. Lại khoác lên lưng, lại mặc.
    • Rendosser son manteaulại mặc áo khoác

Câu hỏi thường gặp

rendosser nghĩa là gì?

rendosser (ngoại động từ) nghĩa là lại khoác lên lưng, lại mặc.

rendosser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rendosser (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.dɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.