TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renchaîner

/ʁɑ̃.ʃe.ne/ giọng máy của trình duyệt

renchaîner nghĩa là lại xích lại, lại buộc lại.

Nghĩa của renchaîner

Ngoại động từ

  1. Lại xích lại, lại buộc lại.

Câu hỏi thường gặp

renchaîner nghĩa là gì?

renchaîner (ngoại động từ) nghĩa là lại xích lại, lại buộc lại.

renchaîner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renchaîner (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ʃe.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.