rempoissonner
giọng máy của trình duyệt
rempoissonner nghĩa là thả cá lại.
Nghĩa của rempoissonner
Ngoại động từ
- Thả cá lại.
Câu hỏi thường gặp
rempoissonner nghĩa là gì?
rempoissonner (ngoại động từ) nghĩa là thả cá lại.
rempoissonner nghĩa là thả cá lại.
rempoissonner (ngoại động từ) nghĩa là thả cá lại.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.