remontrance
danh từ giống cái (f)
/ʁə.mɔ̃.tʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
remontrance nghĩa là lời khiển trách, biểu can vua.
Nghĩa của remontrance
Danh từ · giống cái
- Lời khiển trách.
- Sử học Biểu can vua.
Dạng từ của remontrance
Đi với mạo từ: une remontrance · la remontrance
| Số nhiều | remontrances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reproof, reprimand, remonstrance
Câu hỏi thường gặp
remontrance nghĩa là gì?
remontrance (danh từ) nghĩa là lời khiển trách, biểu can vua.
remontrance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remontrance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔ̃.tʁɑ̃s/.
remontrance là giống đực hay giống cái?
remontrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).