remontoir
danh từ giống đực (m)
/ʁə.mɔ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
remontoir nghĩa là chìa lên dây, nút lên dây.
Nghĩa của remontoir
Danh từ · giống đực
- Chìa lên dây.
- Nút lên dây (đồng hồ...).
Dạng từ của remontoir
Đi với mạo từ: un remontoir · le remontoir
| Số nhiều | remontoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remontoir
Câu hỏi thường gặp
remontoir nghĩa là gì?
remontoir (danh từ) nghĩa là chìa lên dây, nút lên dây.
remontoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remontoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔ̃.twaʁ/.
remontoir là giống đực hay giống cái?
remontoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).