TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remontoir

danh từ giống đực (m)
/ʁə.mɔ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

remontoir nghĩa là chìa lên dây, nút lên dây.

Nghĩa của remontoir

Danh từ · giống đực

  1. Chìa lên dây.
  2. Nút lên dây (đồng hồ...).

Dạng từ của remontoir

Đi với mạo từ: un remontoir · le remontoir

Số nhiềuremontoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remontoir

Câu hỏi thường gặp

remontoir nghĩa là gì?

remontoir (danh từ) nghĩa là chìa lên dây, nút lên dây.

remontoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remontoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔ̃.twaʁ/.

remontoir là giống đực hay giống cái?

remontoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.