TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remmailloter

/ʁɑ̃.ma.jɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

remmailloter nghĩa là lại quấn tã.

Nghĩa của remmailloter

Ngoại động từ

  1. Lại quấn tã (cho em bé).

Câu hỏi thường gặp

remmailloter nghĩa là gì?

remmailloter (ngoại động từ) nghĩa là lại quấn tã.

remmailloter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remmailloter (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ma.jɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.