TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rembouger

giọng máy của trình duyệt

rembouger nghĩa là Đổ thêm để giữ cho đầy (thùng).

Nghĩa của rembouger

Ngoại động từ

  1. Đổ thêm để giữ cho đầy (thùng).

Câu hỏi thường gặp

rembouger nghĩa là gì?

rembouger (ngoại động từ) nghĩa là Đổ thêm để giữ cho đầy (thùng).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.