TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remboîter

/ʁɑ̃.bwa.te/ giọng máy của trình duyệt

remboîter nghĩa là lắp lại vào khớp, lại đóng bìa vào.

Nghĩa của remboîter

Ngoại động từ

  1. Lắp lại vào khớp.
    • Remboîter un oslắp lại xương vào khớp, nắn lại xương
  2. Lại đóng bìa vào (sách).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remboîter

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

remboîter nghĩa là gì?

remboîter (ngoại động từ) nghĩa là lắp lại vào khớp, lại đóng bìa vào.

remboîter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remboîter (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.bwa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.