TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rembarquement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rembarquement nghĩa là sự lại lên tàu.

Nghĩa của rembarquement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lại cho lên tàu.
    • Rembarquement des marchandisessự lại cho hàng hóa lên tàu
  2. Sự lại lên tàu.

Dạng từ của rembarquement

Đi với mạo từ: un rembarquement · le rembarquement

Số nhiềurembarquements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reembarkation

Câu hỏi thường gặp

rembarquement nghĩa là gì?

rembarquement (danh từ) nghĩa là sự lại lên tàu.

rembarquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rembarquement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/.

rembarquement là giống đực hay giống cái?

rembarquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.