rembarquement
danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rembarquement nghĩa là sự lại lên tàu.
Nghĩa của rembarquement
Danh từ · giống đực
- Sự lại cho lên tàu.
- Rembarquement des marchandisessự lại cho hàng hóa lên tàu
- Sự lại lên tàu.
Dạng từ của rembarquement
Đi với mạo từ: un rembarquement · le rembarquement
| Số nhiều | rembarquements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reembarkation
Câu hỏi thường gặp
rembarquement nghĩa là gì?
rembarquement (danh từ) nghĩa là sự lại lên tàu.
rembarquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rembarquement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.baʁ.kə.mɑ̃/.
rembarquement là giống đực hay giống cái?
rembarquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).