TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remède

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.mɛd/ giọng máy của trình duyệt

remède nghĩa là thuốc, phương thuốc, phương cứu chữa.

Nghĩa của remède

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc, phương thuốc.
    • Remède efficacethuốc công hiệu
  2. Nghĩa bóng Phương cứu chữa.
    • Mal sans remèdeđiều tổn hại không phương cứu chữa
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Dung sai (về tuổi loại kim quý ở đồ kim hoàn).
    • remède d'amour; remède contre l'amour(thông tục) người đàn bà xấu
    • remède de bonne femmephương thuốc dân gian

Dạng từ của remède

Đi với mạo từ: un remède · le remède

Số nhiềuremèdes

Câu ví dụ với remède

  • Quel remède recommandez-vous ? Ông khuyên tôi dùng thuốc gì?Tatoeba #487878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remedy

Câu hỏi thường gặp

remède nghĩa là gì?

remède (danh từ) nghĩa là thuốc, phương thuốc, phương cứu chữa.

remède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remède (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɛd/.

remède là giống đực hay giống cái?

remède là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.