remède
remède nghĩa là thuốc, phương thuốc, phương cứu chữa.
Nghĩa của remède
Danh từ · giống đực
- Thuốc, phương thuốc.
- Remède efficacethuốc công hiệu
- Nghĩa bóng Phương cứu chữa.
- Mal sans remèdeđiều tổn hại không phương cứu chữa
- Từ cũ, nghĩa cũ Dung sai (về tuổi loại kim quý ở đồ kim hoàn).
- remède d'amour; remède contre l'amour(thông tục) người đàn bà xấu
- remède de bonne femmephương thuốc dân gian
Dạng từ của remède
Đi với mạo từ: un remède · le remède
| Số nhiều | remèdes |
Câu ví dụ với remède
- Quel remède recommandez-vous ? Ông khuyên tôi dùng thuốc gì?Tatoeba #487878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remedy
Câu hỏi thường gặp
remède nghĩa là gì?
remède (danh từ) nghĩa là thuốc, phương thuốc, phương cứu chữa.
remède phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remède (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɛd/.
remède là giống đực hay giống cái?
remède là danh từ giống đực (dùng với un, le).