relaps
/ʁə.laps/ giọng máy của trình duyệt
relaps nghĩa là lại dị giáo, người lại phạm tội.
Nghĩa của relaps
Tính từ
- Tôn giáo Lại dị giáo.
- Nghĩa rộng Người lại phạm tội, người lại mắc sai lầm.
Dạng từ của relaps
| Giống cái | relapse |
| Giống cái số nhiều | relapses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ guilty of repeat apostasy; who falls back into error repeatedly
Câu hỏi thường gặp
relaps nghĩa là gì?
relaps (tính từ) nghĩa là lại dị giáo, người lại phạm tội.
relaps phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relaps (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.laps/.