TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relaps

/ʁə.laps/ giọng máy của trình duyệt

relaps nghĩa là lại dị giáo, người lại phạm tội.

Nghĩa của relaps

Tính từ

  1. Tôn giáo Lại dị giáo.
  2. Nghĩa rộng Người lại phạm tội, người lại mắc sai lầm.

Dạng từ của relaps

Giống cáirelapse
Giống cái số nhiềurelapses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ guilty of repeat apostasy; who falls back into error repeatedly

Câu hỏi thường gặp

relaps nghĩa là gì?

relaps (tính từ) nghĩa là lại dị giáo, người lại phạm tội.

relaps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relaps (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.laps/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.