regrattier
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ɡʁa.tje/ giọng máy của trình duyệt
regrattier nghĩa là Người mua đi bán lại hàng lặt vặt.
Nghĩa của regrattier
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người mua đi bán lại hàng lặt vặt.
Dạng từ của regrattier
Đi với mạo từ: un regrattier · le regrattier
| Số nhiều | regrattiers |
| Giống cái | regrattière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regrater (one who sells small quantities of goods such as salt or grains)
Câu hỏi thường gặp
regrattier nghĩa là gì?
regrattier (danh từ) nghĩa là Người mua đi bán lại hàng lặt vặt.
regrattier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regrattier (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁa.tje/.
regrattier là giống đực hay giống cái?
regrattier là danh từ giống đực (dùng với un, le).