redingote
danh từ giống cái (f)
/ʁə.dɛ̃.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt
redingote nghĩa là áo rơđanhgôt.
Nghĩa của redingote
Danh từ · giống cái
- Áo rơđanhgôt.
Dạng từ của redingote
Đi với mạo từ: une redingote · la redingote
| Số nhiều | redingotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frock coat
Câu hỏi thường gặp
redingote nghĩa là gì?
redingote (danh từ) nghĩa là áo rơđanhgôt.
redingote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redingote (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/.
redingote là giống đực hay giống cái?
redingote là danh từ giống cái (dùng với une, la).