TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redingote

danh từ giống cái (f)
/ʁə.dɛ̃.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

redingote nghĩa là áo rơđanhgôt.

Nghĩa của redingote

Danh từ · giống cái

  1. Áo rơđanhgôt.

Dạng từ của redingote

Đi với mạo từ: une redingote · la redingote

Số nhiềuredingotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frock coat

Câu hỏi thường gặp

redingote nghĩa là gì?

redingote (danh từ) nghĩa là áo rơđanhgôt.

redingote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redingote (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dɛ̃.ɡɔt/.

redingote là giống đực hay giống cái?

redingote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.