TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recyclage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.si.klaʒ/ giọng máy của trình duyệt

recyclage nghĩa là sự bổ túc.

Nghĩa của recyclage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển hướng học tập (của một học sinh).
  2. Sự bổ túc (cho cán bộ).
  3. Kỹ thuật Như recirculation.

Dạng từ của recyclage

Đi với mạo từ: un recyclage · le recyclage

Số nhiềurecyclages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recycling

Câu hỏi thường gặp

recyclage nghĩa là gì?

recyclage (danh từ) nghĩa là sự bổ túc.

recyclage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recyclage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.si.klaʒ/.

recyclage là giống đực hay giống cái?

recyclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.