recyclage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.si.klaʒ/ giọng máy của trình duyệt
recyclage nghĩa là sự bổ túc.
Nghĩa của recyclage
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển hướng học tập (của một học sinh).
- Sự bổ túc (cho cán bộ).
- Kỹ thuật Như recirculation.
Dạng từ của recyclage
Đi với mạo từ: un recyclage · le recyclage
| Số nhiều | recyclages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recycling
Câu hỏi thường gặp
recyclage nghĩa là gì?
recyclage (danh từ) nghĩa là sự bổ túc.
recyclage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recyclage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.si.klaʒ/.
recyclage là giống đực hay giống cái?
recyclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).