TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recordage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

recordage nghĩa là đan lại.

Nghĩa của recordage

Danh từ · giống đực

  1. Sự buộc lại lần nữa.
  2. Đan lại (vợt đánh bóng).

Dạng từ của recordage

Đi với mạo từ: un recordage · le recordage

Số nhiềurecordages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restringing

Câu hỏi thường gặp

recordage nghĩa là gì?

recordage (danh từ) nghĩa là đan lại.

recordage là giống đực hay giống cái?

recordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.