recordage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
recordage nghĩa là đan lại.
Nghĩa của recordage
Danh từ · giống đực
- Sự buộc lại lần nữa.
- Đan lại (vợt đánh bóng).
Dạng từ của recordage
Đi với mạo từ: un recordage · le recordage
| Số nhiều | recordages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restringing
Câu hỏi thường gặp
recordage nghĩa là gì?
recordage (danh từ) nghĩa là đan lại.
recordage là giống đực hay giống cái?
recordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).