TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

record

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

record nghĩa là kỷ lục.

Nghĩa của record

Danh từ · giống đực

  1. Kỷ lục.
    • Battre un recordphá một kỷ lục

Tính từ

  1. Kỷ lục.
    • Vitesse recordtốc độ kỷ lục
    • En un temps record(thân mật) trong một thời gian kỷ lục (rất ngắn)

Dạng từ của record

Đi với mạo từ: un record · le record

Số nhiềurecords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record (most extreme known value of some achievement)
  • Tính từ record, record-breaking, record-setting; extreme

Câu hỏi thường gặp

record nghĩa là gì?

record (danh từ, tính từ) nghĩa là kỷ lục.

record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của record (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔʁ/.

record là giống đực hay giống cái?

record là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.