rechignée
giọng máy của trình duyệt
rechignée nghĩa là Xem rechigné.
Nghĩa của rechignée
Tính từ
- Xem rechigné
Câu hỏi thường gặp
rechignée nghĩa là gì?
rechignée (tính từ) nghĩa là Xem rechigné.
rechignée nghĩa là Xem rechigné.
rechignée (tính từ) nghĩa là Xem rechigné.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.