TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebroussement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.bʁus.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rebroussement nghĩa là sự đựng ngược lên, sự vuốt ngược lên.

Nghĩa của rebroussement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đựng ngược lên, sự vuốt ngược lên.
    • Le rebroussement des poils d'une fourruresự vuốt lông ở áo da lông ngược lên

Dạng từ của rebroussement

Đi với mạo từ: un rebroussement · le rebroussement

Câu hỏi thường gặp

rebroussement nghĩa là gì?

rebroussement (danh từ) nghĩa là sự đựng ngược lên, sự vuốt ngược lên.

rebroussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebroussement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bʁus.mɑ̃/.

rebroussement là giống đực hay giống cái?

rebroussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.