Thêu (áo đan sau khi đan xong, đăng ten sau khi móc xong).
Câu hỏi thường gặp
rebroder nghĩa là gì?
rebroder (ngoại động từ) nghĩa là thêu thêm lần nữa, thêu.
rebroder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebroder (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bʁɔ.de/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.