TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ray

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

ray nghĩa là lưới phễu.

Nghĩa của ray

Danh từ · giống đực

  1. Lưới phễu (đánh cá).

Dạng từ của ray

Đi với mạo từ: un ray · le ray

Câu hỏi thường gặp

ray nghĩa là gì?

ray (danh từ) nghĩa là lưới phễu.

ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ray (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ/.

ray là giống đực hay giống cái?

ray là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.