ravin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
ravin nghĩa là thung, rãnh.
Nghĩa của ravin
Danh từ · giống đực
- Thung.
- Rãnh (cho nước chảy).
Dạng từ của ravin
Đi với mạo từ: un ravin · le ravin
| Số nhiều | ravins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ravine
Câu hỏi thường gặp
ravin nghĩa là gì?
ravin (danh từ) nghĩa là thung, rãnh.
ravin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravin (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vɛ̃/.
ravin là giống đực hay giống cái?
ravin là danh từ giống đực (dùng với un, le).