TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravilir

/ʁa.vi.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

ravilir nghĩa là làm cho hẹn hạ.

Nghĩa của ravilir

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm cho hẹn hạ, làm cho đê hèn đi.
    • Ravilir son ranglàm cho cương vị của mình đê hèn đi

Câu hỏi thường gặp

ravilir nghĩa là gì?

ravilir (ngoại động từ) nghĩa là làm cho hẹn hạ.

ravilir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravilir (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.liʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.