ravenala
danh từ giống đực (m)
/ʁav.na.la/ giọng máy của trình duyệt
ravenala nghĩa là cây chuối rẽ quạt.
Nghĩa của ravenala
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây chuối rẽ quạt.
Dạng từ của ravenala
Đi với mạo từ: un ravenala · le ravenala
| Số nhiều | ravenalas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ravenala
Câu hỏi thường gặp
ravenala nghĩa là gì?
ravenala (danh từ) nghĩa là cây chuối rẽ quạt.
ravenala phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravenala (giọng Pháp chuẩn): /ʁav.na.la/.
ravenala là giống đực hay giống cái?
ravenala là danh từ giống đực (dùng với un, le).