rave
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁav/ giọng máy của trình duyệt
rave nghĩa là cải củ.
Nghĩa của rave
Danh từ · giống cái
- Cải củ.
Dạng từ của rave
Đi với mạo từ: une rave · la rave
| Số nhiều | raves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beet, turnip; miner's lamp
- Danh từ rave party
Câu hỏi thường gặp
rave nghĩa là gì?
rave (danh từ) nghĩa là cải củ.
rave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rave (giọng Pháp chuẩn): /ʁav/.
rave là giống đực hay giống cái?
rave là danh từ giống cái (dùng với une, la).