raugmenter
giọng máy của trình duyệt
raugmenter nghĩa là lại tăng thêm.
Nghĩa của raugmenter
Động từ
- Thông tục Lại tăng thêm.
Câu hỏi thường gặp
raugmenter nghĩa là gì?
raugmenter (động từ) nghĩa là lại tăng thêm.
raugmenter nghĩa là lại tăng thêm.
raugmenter (động từ) nghĩa là lại tăng thêm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.