TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raugmenter

giọng máy của trình duyệt

raugmenter nghĩa là lại tăng thêm.

Nghĩa của raugmenter

Động từ

  1. Thông tục Lại tăng thêm.

Câu hỏi thường gặp

raugmenter nghĩa là gì?

raugmenter (động từ) nghĩa là lại tăng thêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.