rature
danh từ giống cái (f)
/ʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
rature nghĩa là nét gạch xóa.
Nghĩa của rature
Danh từ · giống cái
- Nét gạch xóa.
- Manuscrit chargé de raturesbản thảo đầy nét gạch xóa
Dạng từ của rature
Đi với mạo từ: une rature · la rature
| Số nhiều | ratures |
Họ từ của rature
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strikeout, crossing-out (act of crossing out a word to indicate deletion); correction
Câu hỏi thường gặp
rature nghĩa là gì?
rature (danh từ) nghĩa là nét gạch xóa.
rature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rature (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.tyʁ/.
rature là giống đực hay giống cái?
rature là danh từ giống cái (dùng với une, la).