TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rature

danh từ giống cái (f)
/ʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

rature nghĩa là nét gạch xóa.

Nghĩa của rature

Danh từ · giống cái

  1. Nét gạch xóa.
    • Manuscrit chargé de raturesbản thảo đầy nét gạch xóa

Dạng từ của rature

Đi với mạo từ: une rature · la rature

Số nhiềuratures

Họ từ của rature

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strikeout, crossing-out (act of crossing out a word to indicate deletion); correction

Câu hỏi thường gặp

rature nghĩa là gì?

rature (danh từ) nghĩa là nét gạch xóa.

rature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rature (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.tyʁ/.

rature là giống đực hay giống cái?

rature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.