rational
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
rational nghĩa là miếng bố tử.
Nghĩa của rational
Danh từ · giống đực
- Sử học Miếng bố tử (ở ngực áo tế).
Dạng từ của rational
Đi với mạo từ: un rational · le rational
| Số nhiều | rationaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rationale (religious clothing)
Câu hỏi thường gặp
rational nghĩa là gì?
rational (danh từ) nghĩa là miếng bố tử.
rational là giống đực hay giống cái?
rational là danh từ giống đực (dùng với un, le).