TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rational

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

rational nghĩa là miếng bố tử.

Nghĩa của rational

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Miếng bố tử (ở ngực áo tế).

Dạng từ của rational

Đi với mạo từ: un rational · le rational

Số nhiềurationaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rationale (religious clothing)

Câu hỏi thường gặp

rational nghĩa là gì?

rational (danh từ) nghĩa là miếng bố tử.

rational là giống đực hay giống cái?

rational là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.