TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassasiant

/ʁa.sa.zjɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

rassasiant nghĩa là chắc dạ, làm no bụng.

Nghĩa của rassasiant

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (làm) chắc dạ, làm no bụng.
    • Mets rassasiantmón ăn chắc dạ

Câu hỏi thường gặp

rassasiant nghĩa là gì?

rassasiant (tính từ) nghĩa là chắc dạ, làm no bụng.

rassasiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassasiant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sa.zjɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.