TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raquer

/ʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

raquer nghĩa là trả tiền.

Nghĩa của raquer

Ngoại động từ

  1. Thông tục Trả tiền.

Chia động từ raquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: raquéHiện tại phân từ: raquant

Hiện tại présent

  • je raque
  • tu raques
  • il/elle raque
  • nous raquons
  • vous raquez
  • ils/elles raquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai raqué
  • tu as raqué
  • il/elle a raqué
  • nous avons raqué
  • vous avez raqué
  • ils/elles ont raqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je raquais
  • tu raquais
  • il/elle raquait
  • nous raquions
  • vous raquiez
  • ils/elles raquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je raquerai
  • tu raqueras
  • il/elle raquera
  • nous raquerons
  • vous raquerez
  • ils/elles raqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je raquerais
  • tu raquerais
  • il/elle raquerait
  • nous raquerions
  • vous raqueriez
  • ils/elles raqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je raque
  • que tu raques
  • qu'il/elle raque
  • que nous raquions
  • que vous raquiez
  • qu'ils/elles raquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je raquai
  • tu raquas
  • il/elle raqua
  • nous raquâmes
  • vous raquâtes
  • ils/elles raquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • raque (tu)
  • raquons (nous)
  • raquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pay up

Câu hỏi thường gặp

raquer nghĩa là gì?

raquer (ngoại động từ) nghĩa là trả tiền.

raquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raquer (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ke/.

Chia động từ raquer ở thì hiện tại thế nào?

je raque, tu raques, il/elle raque, nous raquons, vous raquez, ils/elles raquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.