TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rappelable

giọng máy của trình duyệt

rappelable nghĩa là Có thể gọi nhập ngũ lại; phải gọi nhập ngũ lại.

Nghĩa của rappelable

Tính từ

  1. Có thể gọi nhập ngũ lại; phải gọi nhập ngũ lại.

Câu hỏi thường gặp

rappelable nghĩa là gì?

rappelable (tính từ) nghĩa là Có thể gọi nhập ngũ lại; phải gọi nhập ngũ lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.