Đánh bài (đánh cờ) lần gieo quyết định (đánh xúc xắc..., khi hai bên ngang điểm).
Dạng từ của rampeau
Đi với mạo từ: un rampeau · le rampeau
Câu hỏi thường gặp
rampeau nghĩa là gì?
rampeau (danh từ) nghĩa là lần gieo quyết định.
rampeau là giống đực hay giống cái?
rampeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.