ramonage
danh từ giống đực (m)
/ʁa.mɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
ramonage nghĩa là sự cạo ống khói.
Nghĩa của ramonage
Danh từ · giống đực
- Sự cạo ống khói.
Dạng từ của ramonage
Đi với mạo từ: un ramonage · le ramonage
| Số nhiều | ramonages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chimney-sweeping
Câu hỏi thường gặp
ramonage nghĩa là gì?
ramonage (danh từ) nghĩa là sự cạo ống khói.
ramonage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramonage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mɔ.naʒ/.
ramonage là giống đực hay giống cái?
ramonage là danh từ giống đực (dùng với un, le).