TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramonage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.mɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

ramonage nghĩa là sự cạo ống khói.

Nghĩa của ramonage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cạo ống khói.

Dạng từ của ramonage

Đi với mạo từ: un ramonage · le ramonage

Số nhiềuramonages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney-sweeping

Câu hỏi thường gặp

ramonage nghĩa là gì?

ramonage (danh từ) nghĩa là sự cạo ống khói.

ramonage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramonage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.mɔ.naʒ/.

ramonage là giống đực hay giống cái?

ramonage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.