TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ragougnasse

danh từ giống cái (f)
/ʁa.ɡu.ɲas/ giọng máy của trình duyệt

ragougnasse nghĩa là món ragu tồi, bếp tồi, cách nấu nướng tồi.

Nghĩa của ragougnasse

Danh từ · giống cái

  1. Món ragu tồi.
  2. Bếp tồi, cách nấu nướng tồi.

Dạng từ của ragougnasse

Đi với mạo từ: une ragougnasse · la ragougnasse

Số nhiềuragougnasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pigswill (bad food); codswallop (incomprehensible speech)

Câu hỏi thường gặp

ragougnasse nghĩa là gì?

ragougnasse (danh từ) nghĩa là món ragu tồi, bếp tồi, cách nấu nướng tồi.

ragougnasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ragougnasse (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ɡu.ɲas/.

ragougnasse là giống đực hay giống cái?

ragougnasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.