raffinerie
danh từ giống cái (f)
/ʁa.fin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
raffinerie nghĩa là nhà máy tinh chế, nhà máy lọc dầu.
Nghĩa của raffinerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy tinh chế (đường, dầu); nhà máy lọc dầu (dầu hỏa).
Dạng từ của raffinerie
Đi với mạo từ: une raffinerie · la raffinerie
| Số nhiều | raffineries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refinery
Câu hỏi thường gặp
raffinerie nghĩa là gì?
raffinerie (danh từ) nghĩa là nhà máy tinh chế, nhà máy lọc dầu.
raffinerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raffinerie (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fin.ʁi/.
raffinerie là giống đực hay giống cái?
raffinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).