radoub
danh từ giống đực (m)
/ʁa.du/ giọng máy của trình duyệt
radoub nghĩa là Sự tu sửa vỏ tàu.
Nghĩa của radoub
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Sự tu sửa vỏ tàu.
- bassin de radoub; cale de radoubbến tu sửa tàu
Dạng từ của radoub
Đi với mạo từ: un radoub · le radoub
| Số nhiều | radoubs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repair, refitting
Câu hỏi thường gặp
radoub nghĩa là gì?
radoub (danh từ) nghĩa là Sự tu sửa vỏ tàu.
radoub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radoub (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.du/.
radoub là giống đực hay giống cái?
radoub là danh từ giống đực (dùng với un, le).