TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radoteur

/ʁa.dɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

radoteur nghĩa là lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn, lải nhải, người lẩm cẩm.

Nghĩa của radoteur

Tính từ

  1. Lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn.
  2. Lải nhải.

Danh từ · giống đực

  1. Người lẩm cẩm, người hay nói lẩn thẩn.
  2. Người hay nói lải nhải.

Dạng từ của radoteur

Số nhiềuradoteurs
Giống cáiradoteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driveller

Câu hỏi thường gặp

radoteur nghĩa là gì?

radoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn, lải nhải, người lẩm cẩm.

radoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radoteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dɔ.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.