radoteur
/ʁa.dɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
radoteur nghĩa là lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn, lải nhải, người lẩm cẩm.
Nghĩa của radoteur
Tính từ
- Lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn.
- Lải nhải.
Danh từ · giống đực
- Người lẩm cẩm, người hay nói lẩn thẩn.
- Người hay nói lải nhải.
Dạng từ của radoteur
| Số nhiều | radoteurs |
| Giống cái | radoteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ driveller
Câu hỏi thường gặp
radoteur nghĩa là gì?
radoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn, lải nhải, người lẩm cẩm.
radoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radoteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dɔ.tœʁ/.