TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiophotographie

danh từ giống cái (f)
/ʁadjɔfɔtogʁafi/ giọng máy của trình duyệt

radiophotographie nghĩa là Sự chụp ảnh tia X.

Nghĩa của radiophotographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự chụp ảnh tia X.

Dạng từ của radiophotographie

Đi với mạo từ: une radiophotographie · la radiophotographie

Số nhiềuradiophotographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiophotographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiophotography

Câu hỏi thường gặp

radiophotographie nghĩa là gì?

radiophotographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp ảnh tia X.

radiophotographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiophotographie (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjɔfɔtogʁafi/.

radiophotographie là giống đực hay giống cái?

radiophotographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.